Học phí toàn khóa năm 2022

STT Mã ngành Tên ngành Số tiền/1 tín chỉ Tổng số tín chỉ toàn khóa Tổng học phí toàn khóa
KHỐI NGÀNH LUẬT
1 7380101 Luật 600,000 122                      73,200,000
2 7380107 Luật Kinh tế 600,000 122                      73,200,000
3 7380107 Luật Kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương Mại Quốc Tế) 600,000 122                      73,200,000
KHỐI NGÀNH KINH TẾ
4 7340101 Quản trị Kinh doanh  600,000 133                      79,800,000
5 7340101 Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên ngành Marketing) 600,000 133                      79,800,000
6 7340101 Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên ngành Quản trị Vận Tải Hàng Không) 600,000 133                      79,800,000
7 7340120 Kinh doanh Quốc tế 600,000 133                      79,800,000
8 7340201 Tài chính – Ngân hàng 600,000 132                      79,200,000
9 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi Cung ứng 600,000 133                      79,800,000
10 7340301 Kế toán 600,000 132                      79,200,000
KHỐI NGÀNH DU LỊCH
11 7810103 Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành 650,000 132                      85,800,000
12 7810103 Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành (Chuyên ngành Quản trị Tổ chức Sự kiện & Giải trí) 650,000 132                      85,800,000
13 7810201 Quản trị Khách sạn (khu nghỉ dưỡng, resort & spa) 650,000 133                      86,450,000
14 7810202 Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống 650,000 132                      85,800,000
KHỐI NGÀNH CÔNG NGHỆ
15 7480201 Công nghệ Thông tin 650,000 129                      83,850,000
16 7320104 Truyền thông Đa Phương tiện 650,000 132                      85,800,000
17 7420201 Công nghệ Sinh học 650,000 132                      85,800,000
18 7420201 Công nghệ Sinh học (Chuyên ngành Liệu pháp sinh học & Dược sinh học) 650,000 132                      85,800,000
19 7540101 Công nghệ Thực phẩm 650,000 132                      85,800,000
20 7540101 Công nghệ Thực phẩm (Chuyên ngành Dinh dưỡng) 650,000 135                      87,750,000
KHỐI NGÀNH NGÔN NGỮ
21 7220201 Ngôn ngữ Anh  650,000 135                      87,750,000
22 7220201 Ngôn ngữ Anh (Chuyên ngành Tiếng anh Thương mại) 650,000 135                      87,750,000
23 7220201 Ngôn ngữ Anh (Chuyên ngành Tiếng anh Du lịch) 650,000 135                      87,750,000
24 7220201 Ngôn ngữ Anh (Chuyên ngành Giảng dạy Tiếng anh) 650,000 135                      87,750,000
KHỐI NGÀNH KỸ THUẬT
25 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô 650,000 151                      98,150,000
26 7510205 Kỹ thuật Ô tô 700,000 151                    105,700,000
27 7510205 Kỹ thuật Ô tô (Chuyên ngành Cơ điện tử Ô tô) 700,000 160                    112,000,000
28 7580201 Kỹ thuật Xây dựng 700,000 151                    105,700,000
29 7580201 Kỹ thuật Xây dựng (Chuyên ngành Xây dựng cầu đường) 700,000 151                    105,700,000
30 7580201 Quản lý đô thị và công trình 700,000 151                    105,700,000